hand calculator
Định nghĩa
Danh từ: Máy tính bỏ túi (cầm tay) – một thiết bị điện tử nhỏ gọn, đủ nhỏ để cầm trong tay hoặc bỏ vào túi, dùng để thực hiện các phép tính số học.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một máy tính bỏ túi để kiểm tra bài tập toán của mình.)
- (Học sinh được phép mang máy tính bỏ túi vào phòng thi.)
- (Ông tôi vẫn thích máy tính bỏ túi hơn ứng dụng trên điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hand calculator" thường được dùng để phân biệt với máy tính để bàn (desktop calculator) hoặc máy tính phức tạp hơn như máy tính đồ thị (graphing calculator).
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, hand calculator có thể chỉ các loại máy tính đơn giản chỉ thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia.
Biến thể và từ gần giống
- Pocket calculator (danh từ): máy tính bỏ túi (đồng nghĩa gần với hand calculator, nhấn mạnh tính di động).
- Basic calculator (danh từ): máy tính cơ bản (chỉ thực hiện các phép tính đơn giản).
- Scientific calculator (danh từ): máy tính khoa học (có chức năng nâng cao hơn hand calculator).
Từ đồng nghĩa
- Máy tính cầm tay: từ mượn tiếng Việt, thông dụng.
- Máy tính bỏ túi: từ ghép Việt, nhấn mạnh kích thước nhỏ.
Các cụm từ liên quan
To operate a hand calculator: vận hành máy tính bỏ túi.
- She taught her son how to operate a hand calculator. (Cô ấy dạy con trai cách vận hành máy tính bỏ túi.)
To rely on a hand calculator: phụ thuộc vào máy tính bỏ túi.
- Some students rely too heavily on a hand calculator for simple sums. (Một số học sinh phụ thuộc quá nhiều vào máy tính bỏ túi cho các phép tính đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hand calculator", nhưng có thể liên quan đến khái niệm tính toán nhanh) - To do mental arithmetic: làm tính nhẩm (trái nghĩa với dùng máy tính). - Instead of using a hand calculator, try to do mental arithmetic. (Thay vì dùng máy tính bỏ túi, hãy thử làm tính nhẩm.)